THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÉP HÌNH U

THÔNG SỐ KỸ THUẬT THÉP HÌNH U

Quy cách hàng hóa ( mm ) Chiều Dài
Cây ( M/Cây )
Trọng Lượng
( KG/M )
Kích thước cạnh
( HxB )
Độ Dầy Bụng
T1
Độ Dầy Cánh
T2
U50x32 4,4 7 6 4,08
U65x36 4,4 7,2 6 5,9
U75x40 5 7 6 6,92
U80x40 4,5 7,4 6 7,05
U100x46 4,5 7,6 6 8,59
U100x50 5 7,5 6-12 9,36
U120x52 4,8 7,8 6-12 10,4
U125x65 6 8 6-12 13,4
U140x58 4,9 8,1 6-12 12,3
U150x75 6,5 10 6-12 18,6
U150x75 9 12,5 6-12 24
U160x64 5 8,4 6-12 14,2
U180x70 5,1 8,7 6-12 16,3
U180x75 7 10,5 6-12 21,4
U200x75 5,2 9 6-12 18,4
U200x75 9 12 6-12 24,6
U200x80 7,5 11 6-12 24,6
U200x90 8 13,5 6-12 30,3
U250x90 9 13 6-12 34,6
U300x90 9 13 6-12 38,1
U380x100 10,5 16 6-12 54,5
U380x100 13 20 6-12 67,3

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0949 267 789